Dây cáp CVV và CXV là gì? Cách phân biệt dây cáp CVV và CXV

Dây cáp CVV và CXV là gì? Cách phân biệt dây cáp CVV và CXV

Dây cáp CVV là gì?

Tổng quan về dây cáp CVV

Dây cáp CVV là loại cáp điện chuyên dùng để truyền tải điện áp trong các hệ thống điện dân dụng và hạ thế. Tên gọi CVV thể hiện cấu tạo đặc trưng của dây: "C" là viết tắt của Copper (đồng), là chất liệu ruột dẫn điện; còn "VV" là viết tắt của vật liệu cách điện và vỏ bọc PVC (Polyvinyl Chloride).

Tùy vào ứng dụng cụ thể, dây cáp CVV có thể có nhiều cấu hình lõi khác nhau như: 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3+1, 4+1...

Đặc điểm kỹ thuật của dây cáp CVV

Với cấu trúc gồm ruột đồng dẫn điện và lớp cách điện PVC, dây cáp CVV có những đặc điểm kỹ thuật sau:

  • Điện áp định mức: 0.6/1kV
  • Điện áp thử nghiệm: 3.5kV trong 5 phút
  • Nhiệt độ hoạt động: 140°C với tiết diện > 300mm² và 160°C với tiết diện ≤ 300mm²

Ứng dụng của dây cáp CVV

Dây cáp CVV được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển, trạm phát điện, trạm biến áp, thiết bị giám sát và tự động hóa. Cáp có thể lắp đặt ngoài trời, trong rãnh cáp khô hoặc ẩm, ống dẫn, thang cáp, khay cáp hay tường cách nhiệt. Ngoài ra, cáp CVV cũng phù hợp với các ứng dụng ngầm hoặc trên tường trong nhà xưởng và các công trình dân dụng.

Dây cáp CXV là gì?

Tổng quan về dây cáp CXV

Dây cáp CXV là loại cáp điện hạ thế chuyên dụng cho cấp điện áp 0.6/1kV. "C" đại diện cho lõi đồng, "X" đại diện cho lớp cách điện XLPE (Cross-linked Polyethylene), và "V" chỉ lớp vỏ ngoài bằng PVC. Sự kết hợp này giúp dây cáp CXV có khả năng chịu nhiệt và cơ học vượt trội so với các loại cáp thông thường.

Đặc điểm kỹ thuật của dây cáp CXV

Với lõi đồng nguyên chất và cách điện XLPE, dây CXV có các ưu điểm nổi bật như:

  • Dẫn điện tốt, ổn định ở điện áp 0.6/1kV
  • Chịu nhiệt độ hoạt động liên tục đến 90°C
  • Khả năng chống cháy lan và bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt

Ứng dụng của dây cáp CXV

Dây cáp CXV được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và dân dụng: hệ thống điện công nghiệp, nhà máy, nhà xưởng, các thiết bị công suất lớn như quạt công nghiệp, máy lạnh, máy gia công… Đồng thời, cáp CXV còn được sử dụng trong các công trình dân dụng như văn phòng, trường học, nhà ở và trung tâm thương mại.

Cách phân biệt dây cáp CVV và dây cáp CXV

Độ linh hoạt

Dây cáp CVV mềm hơn và dễ uốn, thuận tiện cho lắp đặt trong không gian chật hẹp. Trong khi đó, dây CXV có kết cấu cứng hơn do lớp cách điện XLPE, cần tính toán kỹ trước khi thi công.

Độ bền cơ học

Cáp CXV có độ bền cơ học cao hơn CVV. Nhờ lớp XLPE, nó chống va đập và chịu nhiệt tốt, phù hợp với môi trường khắc nghiệt.

Hiệu suất truyền tải điện

Trong cùng tiết diện, CXV truyền tải điện hiệu quả hơn CVV do khả năng dẫn điện của vật liệu cách điện XLPE vượt trội so với PVC.

Tuổi thọ sử dụng

Cáp CXV có tuổi thọ cao hơn CVV nhờ được làm từ vật liệu cao cấp hơn, đồng thời có khả năng chống cháy và chịu nhiệt tốt hơn.

Giá thành

Do sở hữu nhiều đặc tính kỹ thuật vượt trội, cáp CXV có giá thành cao hơn CVV.

Một số câu hỏi thường gặp về dây cáp CVV và CXV

Dây cáp CVV và CXV loại nào tốt hơn?

Không có câu trả lời tuyệt đối vì việc lựa chọn phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể. Người dùng cần xem xét số lõi, tiết diện, môi trường lắp đặt và các tiêu chuẩn kỹ thuật để chọn loại cáp phù hợp nhất.

Nên chọn dây cáp nào cho môi trường ngoài trời?

Dây CXV là lựa chọn tối ưu cho môi trường ngoài trời nhờ lớp XLPE có khả năng chống tia UV, chịu nhiệt, độ ẩm và thời tiết khắc nghiệt tốt hơn.

So sánh hai dòng cáp phổ biến: CVV NYY và CXV N2XH

Tiêu chuẩn kỹ thuật

  • CVV NYY: Theo tiêu chuẩn DIN VDE 0276-603 / HD 603 S1 / IEC 60502
  • CXV N2XH: Theo tiêu chuẩn DIN VDE 0276-604 / HD 604 S1 Part 1 & 5G

Nhiệt độ hoạt động

  • NYY: -40°C đến +70°C
  • N2XH: -30°C đến +90°C (thi công từ -5°C trở lên)

Bán kính uốn cong tối thiểu

Cả hai dòng cáp đều có bán kính uốn cong tối thiểu là 15 lần đường kính với cáp lõi đơn và 12 lần với cáp đa lõi.

Khả năng chống bức xạ

Chỉ cáp N2XH có khả năng chống bức xạ đến 100 Mrad, giúp ổn định hiệu suất trong môi trường phóng xạ.

Ứng dụng

  • CVV NYY: Dùng trong hệ thống dân dụng, nhà máy điện, bảng phân phối, lắp đặt trong nhà hoặc ngoài trời.
  • CXV N2XH: Dùng trong công trình công cộng, sân bay, bệnh viện, tòa nhà cao tầng, môi trường có nguy cơ cháy nổ.

Nếu bạn đang cân nhắc lựa chọn giữa CVV và CXV, hãy xác định rõ yêu cầu kỹ thuật, môi trường lắp đặt và ngân sách đầu tư. Đối với những công trình đòi hỏi độ bền cao, khả năng chống cháy và nhiệt độ môi trường khắc nghiệt, dây cáp CXV là lựa chọn ưu tiên. Ngược lại, với hệ thống điện tiêu chuẩn, ít yêu cầu khắt khe, dây CVV vẫn là giải pháp kinh tế và hiệu quả.

Tags: