Cáp chống cháy là gì? Khi nào nên dùng cáp chống cháy?

Cáp chống cháy là gì?
Cáp chống cháy (fire-resistant cable) là loại dây cáp điện được thiết kế đặc biệt để tiếp tục dẫn điện trong điều kiện xảy ra hỏa hoạn trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với các loại cáp thông thường, cáp chống cháy có khả năng duy trì hoạt động của các hệ thống quan trọng như máy hút khói, hệ thống chiếu sáng khẩn cấp, máy bơm nước, hệ thống báo cháy và các thiết bị an toàn khác trong suốt thời gian cháy.
Ứng dụng của cáp chống cháy
Cáp chống cháy thường được sử d ụng trong hệ thống khẩn cấp tại các môi trường đòi hỏi an toàn cao như:
- Bệnh viện
- Sân bay
- Đường hầm và tàu điện ngầm
- Tòa nhà văn phòng, nhà máy và phòng thí nghiệm
Với lớp vỏ không chứa halogen và không sinh ra khói độc khi cháy, cáp chống cháy đáp ứng được các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt, đảm bảo giảm thiểu thiệt hại và hỗ trợ quá trình sơ tán khi xảy ra sự cố.
Khi nào nên sử dụng cáp chống cháy?
Trong trường hợp hỏa hoạn, các loại cáp tiêu chuẩn có thể nhanh chóng bị nóng chảy, gây ra đoản mạch và mất điện đột ngột. Điều này đặc biệt nguy hiểm vì có thể khiến hệ thống an toàn ngừng hoạt động, làm lan nhanh đám cháy và sinh ra khói độc.
Do đó, cáp chống cháy nên được sử dụng trong:
- Hệ thống báo cháy và chiếu sáng khẩn cấp: Đảm bảo hoạt động trong suốt quá trình sơ tán.
- Cơ sở hạ tầng quan trọng: Như trung tâm dữ liệu, sân bay, bệnh viện và nhà máy hóa chất.
- Môi trường nguy hiểm: Như giàn khoan dầu, khu công nghiệp nặng và các khu vực có rủi ro cao về cháy nổ.
Cấu tạo và đặc điểm của cáp chống cháy
Cáp chống cháy có cấu trúc đặc biệt với nhiều lớp bảo vệ:
1. Lõi dẫn điện
Thường làm bằng đồng tròn, ép chặt và bện xoắn. Đồng không chỉ dẫn điện tốt mà còn có nhiệt độ nóng chảy cao (1085°C), đảm bảo duy trì kết nối điện trong điều kiện nhiệt độ cao.
2. Lớp chống cháy
Phổ biến nhất là mica, được quấn thành nhiều lớp quanh lõi dẫn điện để ngăn ngọn lửa xâm nhập. Các lớp mica cần đảm bảo độ phủ đều và không bị đứt đoạn.
3. Lớp cách điện
Sử dụng vật liệu XLPE chống cháy hoặc silicone để chịu được nhiệt độ cao, bảo vệ lõi khỏi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
4. Lớp vỏ bảo vệ
Thường làm từ vật liệu không halogen như LSZH (Low Smoke Zero Halogen), không tạo khói độc khi cháy, đồng thời có khả năng chống ẩm, chống hóa chất và chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
Phân loại cáp chống cháy
1. Cáp chống cháy loại thường
Cấu trúc Cu/Mica/XLPE/FR-PVC. Phù hợp lắp đặt trong nhà, không tiếp xúc thường xuyên với nhiệt độ cao. Giá thành rẻ, dễ sản xuất.
2. Cáp chống cháy tiêu chuẩn
Cấu trúc Cu/Mica/XLPE/LSHF. Không sinh ra khói độc khi cháy, thích hợp dùng trong các tòa nhà công cộng, nơi đông người.
3. Cáp chống cháy loại đặc biệt
Cấu trúc Cu/Silicone Rubber mix/LSHF. Hoạt động tốt trong môi trường nhiệt độ cực thấp đến -60°C hoặc nhiệt độ cực cao, dùng trong ngành hàng không, luyện kim, nhà máy xi măng...
Những hiểu lầm phổ biến về cáp chống cháy
1. Cáp chống cháy không có nghĩa là không bị cháy
Cáp chống cháy vẫn có thể bị hư hỏng nếu nhiệt độ vượt quá ngưỡng thiết kế hoặc thời gian tiếp xúc lửa quá lâu. Mục tiêu chính là giữ cho mạch điện tiếp tục hoạt động trong thời gian đủ để sơ tán và kiểm soát đám cháy.
2. Tất cả cáp chống cháy đều như nhau
Mỗi loại cáp được thiết kế cho thời gian và điều kiện chịu lửa khác nhau. Ví dụ:
- BS 6387 loại C: chịu 950°C trong 180 phút
- IEC 60331: chịu 750°C trong 90 phút
- BS 6387 loại W: chịu 650°C trong 15 phút kèm nước
3. Cáp chống cháy không bị hư hại
Cáp có thể bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, hóa chất, hoặc va chạm cơ học nếu không được lắp đặt và bảo trì đúng cách.
4. Cáp chống cháy và cáp chậm cháy không thể thay thế cho nhau
Cáp chống cháy duy trì mạch điện trong đám cháy, còn cáp chậm cháy chỉ hạn chế lửa lan rộng. Cáp chậm cháy không đảm bảo truyền điện khi xảy ra hỏa hoạn, nên không thể thay thế cho cáp chống cháy trong các ứng dụng khẩn cấp.
Việc sử dụng cáp chống cháy là một phần không thể thiếu trong chiến lược phòng cháy chữa cháy toàn diện, giúp bảo vệ tính mạng và tài sản trong các tình huống khẩn cấp. Lựa chọn đúng loại cáp phù hợp với môi trường và yêu cầu kỹ thuật sẽ góp phần nâng cao hiệu quả an toàn cho công trình và hệ thống điện.